Bridgewater
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở đồi Adelaide, Nam Úc, Úcdanh từ riêngA town in the Adelaide Hills, South Australia, Australia.
- Vùng ngoại ô của Hobart thuộc khu vực hội đồng Brighton, Tasmania, Australiadanh từ riêngA suburb of Hobart in Brighton council area, Tasmania, Australia.
- Địa phương ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australiadanh từ riêngA locality in the Shire of Loddon, north western Victoria, Australia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BridgewaterDạng gốc (base form)
- BridgewatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Bridgewaterdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Plymouth, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| West Bridgewaterdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Plymouth, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Cape Bridgewaterdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Glenelg, phía tây nam Victoria, Australia |
| Bridgewater Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australia |
| Bridgewater Cornersdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Bridgewater, Quận Windsor, Vermont, Hoa Kỳ |
| Bridgewater Triangledanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực rộng khoảng 200 dặm vuông (520 km vuông) ở phía đông nam Massachusetts, Hoa Kỳ, được cho là nơi xảy ra nhiều hiện tượng huyền bí |
| Bridgewater On Loddondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Loddon, phía tây bắc Victoria, Australia |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 13
Thị trấn ở Nova Scotia
- Thị trấn ở Nova Scotia, CanadaA town in Nova Scotia, Canada.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha