Dịch

Bra

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Cuneo, Piedmont, Ý; nổi tiếng là nơi khai sinh xúc xích Bra và phô mai Bra.danh từ riêngA city in Cuneo, Piedmont, Italy; known for being the birthplace of the Bra sausage, and the Bra cheese.

Cụm từ (phrase)

sports bradanh từÁo ngực thể thao
push-up bradanh từChiếc áo lót được thiết kế để nâng ngực và tôn lên khe ngực của một người
training bradanh từLà loại áo ngực được các cô gái sử dụng, thường là các cô gái tuổi teen khi ngực còn nhỏ
jog bradanh từÁo ngực chạy bộ
car bradanh từMiếng nhựa vinyl co giãn được gắn vào cản trước của xe để bảo vệ xe khỏi bị hư hỏng nhẹ
cage bradanh từLoại áo lót hở hang với nhiều dây đai mỏng
shelf bradanh từĐồng nghĩa với balcony bra
bra chaindanh từChuỗi áo lót lồng vào nhau, được thiết kế nhằm mục đích gây quỹ hoặc nhằm cố gắng phá kỷ lục

AI