Bra
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố ở Cuneo, Piedmont, Ý; nổi tiếng là nơi khai sinh xúc xích Bra và phô mai Bra.danh từ riêngA city in Cuneo, Piedmont, Italy; known for being the birthplace of the Bra sausage, and the Bra cheese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sports bradanh từ | danh từ | Áo ngực thể thao |
| push-up bradanh từ | danh từ | Chiếc áo lót được thiết kế để nâng ngực và tôn lên khe ngực của một người |
| training bradanh từ | danh từ | Là loại áo ngực được các cô gái sử dụng, thường là các cô gái tuổi teen khi ngực còn nhỏ |
| jog bradanh từ | danh từ | Áo ngực chạy bộ |
| car bradanh từ | danh từ | Miếng nhựa vinyl co giãn được gắn vào cản trước của xe để bảo vệ xe khỏi bị hư hỏng nhẹ |
| cage bradanh từ | danh từ | Loại áo lót hở hang với nhiều dây đai mỏng |
| shelf bradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với balcony bra |
| bra chaindanh từ | danh từ | Chuỗi áo lót lồng vào nhau, được thiết kế nhằm mục đích gây quỹ hoặc nhằm cố gắng phá kỷ lục |