Dịch

push-up bra

danh từ (noun)
US/ˈpʊʃˌʌp ˈbɹɑ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo lót được thiết kế để nâng ngực và tôn lên khe ngực của một ngườidanh từA brassiere designed to elevate one's breasts and enhance one's cleavage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. push-up braDạng gốc (base form)
  2. push-up brasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI