Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boy Scouting
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔɪ
ˈ
s
k
aʊ
t
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
b
ɔː
ə
ˈ
s
k
aʊ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phong trào Hướng đạo sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Boy Scout movement.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Girl Guiding
Nguồn gốc
(etymology)
Boy Scout
+
-ing
AI
1
Phong trào Hướng đạo sinh
1
Phong trào Hướng đạo sinh
1
Phong trào Hướng đạo sinh