Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Girl Guiding
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɜɹ
l
ˈ
ɡ
aɪ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Các hoạt động hoặc tư cách thành viên của Girl Guide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activities of, or membership in, the Girl Guides.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Boy Scouting
Nguồn gốc
(etymology)
Girl Guide
+
-ing
AI
1
Các hoạt động hoặc tư cách thành viên của Girl Guide
1
Các hoạt động hoặc tư cách thành viên của Girl Guide
1
Các hoạt động hoặc tư cách thành viên của Girl Guide