Dịch

Boy Scout

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nam thiếu sinh, thiếu sinh namdanh từA male member of the Scout Movement.
  2. Người, đặc biệt là một chính trị gia, có lý tưởng và ngây thơdanh từA person, especially a politician, who is idealistic and naive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Boy ScoutDạng gốc (base form)
  2. Boy ScoutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Boy Scoutingdanh từPhong trào Hướng đạo sinh
boy scoutishtính từGiống hoặc có đặc điểm của một hướng đạo sinh, đặc biệt là có tính cách ngây thơ hoặc ngoan đạo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • 2004.

AI