Nghĩa chính
- Nam thiếu sinh, thiếu sinh namdanh từA male member of the Scout Movement.
- Người, đặc biệt là một chính trị gia, có lý tưởng và ngây thơdanh từA person, especially a politician, who is idealistic and naive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Boy ScoutDạng gốc (base form)
- Boy ScoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boy Scoutingdanh từ | danh từ | Phong trào Hướng đạo sinh |
| boy scoutishtính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của một hướng đạo sinh, đặc biệt là có tính cách ngây thơ hoặc ngoan đạo |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- .
- 2004.