Dịch

Bosco

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BoscoDạng gốc (base form)
  2. BoscosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Don Boscodanh từ riêngJohn Bosco, một linh mục, nhà giáo dục và nhà văn Công giáo người Ý (1815–1888)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝBosco

AI