Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boscovich
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Slav
danh từ riêng
A surname from Slavic.
2
Miệng núi lửa mặt trăng
danh từ riêng
A lunar crater.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Boscovich
Boscovich
ian
Liên quan đến Roger Joseph Boscovich (tiếng Croatia: Ruđer Josip Bošković; 1711–1787), nhà bác học Ragusan, người đã tạo ra tiền thân của lý thuyết nguyên tử và có nhiều đóng góp cho thiên văn học
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Slav
2
Miệng núi lửa mặt trăng
1
Một họ từ tiếng Slav
2
Miệng núi lửa mặt trăng
1
Một họ từ tiếng Slav
2
Miệng núi lửa mặt trăng