Dịch

Don Bosco

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. John Bosco, một linh mục, nhà giáo dục và nhà văn Công giáo người Ý (1815–1888)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)John Bosco, an Italian Catholic priest, educator, and writer (1815–1888).
  2. Giáo xứ ở Baguio, Benguet, Philippinesdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A parish in Baguio, Benguet, Philippines.
  3. Dạng tỉnh lược của Don Bosco Technical Institute of Makatidanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Don Bosco Technical Institute of Makati.
  4. Barangay ở Parañaque, Metro Manila, Philippinesdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A barangay of Parañaque, Metro Manila, Philippines

AI