Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Booms
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Booms
Dạng gốc
(base form)
Booms
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Booms
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Booms
booms
ter
, (từ lóng) kẻ đầu cơ
danh từ
booms
ayer
Người đưa ra những dự đoán lạc quan về tương lai, đặc biệt là về sự thịnh vượng và tăng trưởng kinh tế
danh từ
booms
hoot
Viết tắt âm tiết của game bắn súng boomer
danh từ
booms
hanka
Lời chúc hạnh phúc
thán từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ