Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boomshoot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt âm tiết của game bắn súng boomer
danh từ
Syllabic abbreviation of boomer shooter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boomshoot
Dạng gốc
(base form)
boomshoot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt âm tiết của game bắn súng boomer
1
Viết tắt âm tiết của game bắn súng boomer
1
Viết tắt âm tiết của game bắn súng boomer