Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Boleyn
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
b
ʊ
l
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Boleyn
Dạng gốc
(base form)
Boleyn
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
Boleyne
từ tiếng Pháp cổ
Boloigne
từ tiếng Latinh muộn
Bolōnia
Cùng gốc
(doublet)
Bologna
Boulogne
Ví dụ
Anne
Boleyn
was
the
first
queen
to
be
executed
at
the
Tower
of
London
.
Anne
Boleyn
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ