Nghĩa chính
- Sách Mặc Môndanh từ riêngInitialism of Book of Mormon.
- Cục Khí tượngdanh từ riêngInitialism of Bureau of Meteorology.
- Danh mục vật tưdanh từInitialism of bill of materials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BoMDạng gốc (base form)
- BoMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bom Bomdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| fatty bom bomdanh từ | danh từ | Người béo hoặc thừa cân |