Dịch

Bomer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BomerDạng gốc (base form)
  2. BomersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanBomer
  2. từ tiếng ĐứcBöhmer

AI