Bien
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BienDạng gốc (base form)
- BiensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dien Biendanh từ riêng | danh từ riêng | Điện Biên, 奠邊, Tỉnh Điện Biên, 省奠邊 |
| Bien Unidodanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Bohol, Philippines |
| bien pensantdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Suy nghĩ đúng đắn; chính thống, tuân thủ |
| Dien Bien Phudanh từ riêng | danh từ riêng | Điện Biên Phủ, 奠邊府 |
Họ từ (word family)
cùng gốc BienNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha