Dịch

Bien

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BienDạng gốc (base form)
  2. BiensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dien Biendanh từ riêngĐiện Biên, 奠邊, Tỉnh Điện Biên, 省奠邊
Bien Unidodanh từ riêngĐô thị của Bohol, Philippines
bien pensantdanh từ, tính từSuy nghĩ đúng đắn; chính thống, tuân thủ
Dien Bien Phudanh từ riêngĐiện Biên Phủ, 奠邊府

AI