Dịch

biennale

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triển lãm định kỳdanh từA biennial celebration or exhibition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biennaleDạng gốc (base form)
  2. biennalesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbiennale

Ví dụ

  • .Triển lãm nghệ thuật đương đại Venice là một triển lãm nghệ thuật diễn ra hai năm một lần.

AI