biennale
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Triển lãm định kỳdanh từA biennial celebration or exhibition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biennaleDạng gốc (base form)
- biennalesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbiennale
Ví dụ
- .Triển lãm nghệ thuật đương đại Venice là một triển lãm nghệ thuật diễn ra hai năm một lần.