Dien Bien
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Điện Biên, 奠邊, Tỉnh Điện Biên, 省奠邊danh từ riêngA province of Northern Vietnam, North Vietnam, Vietnam.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dien Bien Phudanh từ riêng | danh từ riêng | Điện Biên Phủ, 奠邊府 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápDiên Biên
- từ tiếng ViệtĐiện Biên
- từ tiếng Trung奠邊