Bharatiya
C1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Ấn Độdanh từ riêngIndian: a person nationally identified with the Republic of India.
- Thuộc Ấn Độ, mang tính dân tộctính từIndian, especially in a nationalist context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BharatiyaDạng gốc (base form)
- more BharatiyaSo sánh hơn (comparative)
- most BharatiyaSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bharatiya Janata Party | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đảng Bharatiya Janata là một tổ chức.
- .Đảng Quốc đại Ấn Độ và Đảng Bharatiya Janata là những đảng chính trị nổi bật nhất ở Ấn Độ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha