Dịch

Bharatiya

C1danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người Ấn Độdanh từ riêngIndian: a person nationally identified with the Republic of India.
  2. Thuộc Ấn Độ, mang tính dân tộctính từIndian, especially in a nationalist context.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BharatiyaDạng gốc (base form)
  2. more BharatiyaSo sánh hơn (comparative)
  3. most BharatiyaSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Bharatiya Janata PartyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đảng Bharatiya Janata là một tổ chức.
  • .Đảng Quốc đại Ấn Độ và Đảng Bharatiya Janata là những đảng chính trị nổi bật nhất ở Ấn Độ.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI