Bharati
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ấn Độ: thuộc hoặc liên quan đến Cộng hòa Ấn Độdanh từ riêngkhông so sánh (not comparable)Indian: of, or relating to, the Republic of India.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bharati Brailledanh từ riêng | danh từ riêng | Chữ nổi bán thống nhất của Ấn Độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha