Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Họdanh từ riêngA surname, notably that of Henry Bessemer.
- Cộng đồngdanh từ riêngA community in Hastings County, Ontario, Canada.
- Thành phốdanh từ riêngA city in Jefferson County, Alabama.
- Dạng tỉnh lược của Bessemer steeldanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of Bessemer steel.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-Bessemertính từ | tính từ | Không thể được sử dụng trực tiếp trong quy trình Bessemer |
| Bessemer irondanh từ | danh từ | Gang phù hợp để làm thép Bessemer |
| Bessemer steeldanh từ | danh từ | Thép được sản xuất bằng quy trình Bessemer |
| Bessemer processdanh từ | danh từ | Quy trình công nghiệp rẻ tiền đầu tiên để sản xuất thép hàng loạt, dựa trên việc thổi không khí qua gang nóng chảy để loại bỏ tạp chất bằng quá trình oxy hóa |
| Bessemer converterdanh từ | danh từ | Bình chưng cất công nghiệp lớn được sử dụng để sản xuất thép theo quy trình Bessemer |
| Bessemer copper | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố cũ
- A former city in Pueblo County, Colorado, now part of the city of Pueblo.
Họ từ (word family)
cùng gốc BessemerVí dụ
- , "" — — $50 $250.
- , , , .
- , , .