Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bessemerization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình biến đổi sắt thành thép theo quá trình Bessemer
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The conversion of iron to steel by the Bessemer process
Nguồn gốc
(etymology)
bessemerize
+
-ation
AI
1
Quá trình biến đổi sắt thành thép theo quá trình Bessemer
1
Quá trình biến đổi sắt thành thép theo quá trình Bessemer
1
Quá trình biến đổi sắt thành thép theo quá trình Bessemer