Dịch

Bessemer process

danh từ (noun)
UK/ˈbɛsəmə ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈbɛsəmɚ ˈpɹɑ.sɛs/

Nghĩa chính

  1. Quy trình công nghiệp rẻ tiền đầu tiên để sản xuất thép hàng loạt, dựa trên việc thổi không khí qua gang nóng chảy để loại bỏ tạp chất bằng quá trình oxy hóadanh từThe first inexpensive industrial process for the mass production of steel, based on blowing air through molten pig iron to remove impurities by oxidation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bessemer processDạng gốc (base form)
  2. Bessemer processesSố nhiều (plural)

AI