Dịch

Beowulf

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bài thơ điệp âm tiếng Anh cổ nổi tiếng, được lưu giữ trong một bản thảo duy nhất trong Nowell Codex, được sáng tác vào khoảng giữa năm 975 và 1025 sau Công nguyêndanh từ riêngA renowned Old English alliterative poem, preserved in a single manuscript within the Nowell Codex, composed sometime between 975 and 1025 AD.
  2. Tên cá nhân Anglo-Saxon, thường liên quan đến nhân vật chính trong bài thơ hoặc chính bài thơdanh từ riêngAn Anglo-Saxon personal name, usually with reference to the hero of the poem, or to the poem itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeowulfDạng gốc (base form)
  2. BeowulfsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beowulf clusterdanh từCụm máy tính cá nhân tiêu chuẩn được liên kết bởi mạng cục bộ, thường có khoảng 10 nút

Ví dụ

  • .
  • , 21 2022, Arthur's . , , " "—"medo" "rano"—"." . , .

AI