Benedict Arnold
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ phản bộidanh từA traitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Benedict ArnoldDạng gốc (base form)
- Benedict ArnoldsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , .
- , Arnolds
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha