Dịch

Bending

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

mind-bendingtính từGây ảo giác
race-bendingdanh từĐóng vai hoặc chọn ai đó vào vai một người thuộc chủng tộc hoặc sắc tộc khác
brain-bendingtính từThử thách tinh thần; khó hiểu
genre-bendingdanh từ, tính từSự lật đổ những trò lố liên quan đến một thể loại nghệ thuật cụ thể hoặc sự tổng hợp của nhiều thể loại
circuit bendingdanh từViệc đoản mạch sáng tạo của các thiết bị điện tử như đồ chơi trẻ em và các bộ tổng hợp kỹ thuật số nhỏ để tạo ra các nhạc cụ hoặc hình ảnh mới

AI