Dịch

bendingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách liên quan đến uốn congtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a manner involving bending.

Cụm từ (phrase)

mind-bendinglytrạng từMột cách khó hiểu; thật choáng váng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] ; , , , , […]
  • , , , , ,&. , , , […]

AI