Dịch

Belo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeloDạng gốc (base form)
  2. BelosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Belo Horizontedanh từ riêngĐô thị, thủ phủ bang Minas Gerais, Brazil

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaBelo

Ví dụ

  • .

AI