Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Khu phố của Bouaké, Gbêke, huyện Vallée du Bandama, Bờ Biển Ngàdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighborhood of Bouaké, Gbêke, Vallée du Bandama district, Ivory Coast.
- Ngôi làng ở Haut-Sassandra, huyện Sassandra-Marahoué, Bờ Biển Ngàdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Haut-Sassandra, Sassandra-Marahoué district, Ivory Coast.
- Khu phố của Paris, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighborhood of Paris, France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BellevilleDạng gốc (base form)
- BellevillesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Belleville springdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Belleville washer |
| Belleville washerdanh từ | danh từ | Loại máy giặt hình nón |
| Belleville boiler | Chưa có nghĩa |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Xã thuộc tỉnh Meurthe-et-Moselle
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xã thuộc tỉnh Meurthe-et-Moselle, Grand Est, PhápA commune in Meurthe-et-Moselle department, Grand Est, France.