Dịch

Belleville

danh từ riêng (proper noun)
/ˈbɛlvəl/

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Khu phố của Bouaké, Gbêke, huyện Vallée du Bandama, Bờ Biển Ngàdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighborhood of Bouaké, Gbêke, Vallée du Bandama district, Ivory Coast.
  3. Ngôi làng ở Haut-Sassandra, huyện Sassandra-Marahoué, Bờ Biển Ngàdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Haut-Sassandra, Sassandra-Marahoué district, Ivory Coast.
  4. Khu phố của Paris, Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighborhood of Paris, France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BellevilleDạng gốc (base form)
  2. BellevillesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Belleville springdanh từĐồng nghĩa với Belleville washer
Belleville washerdanh từLoại máy giặt hình nón
Belleville boilerChưa có nghĩa

21 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 21
Xã thuộc tỉnh Meurthe-et-Moselle
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Xã thuộc tỉnh Meurthe-et-Moselle, Grand Est, PhápA commune in Meurthe-et-Moselle department, Grand Est, France.

Nguồn gốc (etymology)

Belle-ville

  1. mượn từ tiếng PhápBelleville

AI