Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Belleville washer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại máy giặt hình nón
danh từ
A type of conical washer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Belleville washer
Dạng gốc
(base form)
Belleville washer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Belleville spring
AI
1
Loại máy giặt hình nón
1
Loại máy giặt hình nón
1
Loại máy giặt hình nón