Beg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Begdanh từ riêngA surname from Hindi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BegDạng gốc (base form)
- BegsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc BegNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiबेगbeg
- mượn từ tiếng SloveniaBeg