Nghĩa chính
- Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Địa danhdanh từ riêngA placename
- Giống khoai lang Beauregarddanh từA variety of sweet potato.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeauregardDạng gốc (base form)
- BeauregardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beauregard claimdanh từ | danh từ | Yêu cầu bảo hộ bằng sáng chế đối với một chương trình máy tính, được viết dưới dạng yêu cầu bảo hộ đối với một sản phẩm sản xuất: một phương tiện mà máy tính có thể đọc được, trên đó thường được mã hóa các hướng dẫn để thực hiện một quy trình |
| Beauregard Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Ghế giáo xứ: DeRidder |
Họ từ (word family)
cùng gốc BeauregardNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápBeauregard