Dịch

Beats

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên thân mật của Beatrice hoặc Beatrixdanh từ riêngA diminutive of the female given names Beatrice or Beatrix.

Cụm từ (phrase)

beats mecụm từTôi không biết
barber beatsdanh từMột phong cách thư giãn nổi lên vào giữa những năm 2010, lấy cảm hứng nhiều từ kỹ thuật steamwave, downtempo, trip hop và nhạc cụ hip hop
sick beatsĐiệu nhạc đỉnh

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Beatrice

AI