Dịch

beatscape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn nhạc hoặc đoạn nhạc có nhiều nhịp điệu có kết cấu phong phúdanh từA musical piece or passage consisting of richly textured beats

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beatscapeDạng gốc (base form)
  2. beatscapesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 70s-style Eumir Deodato , .

AI