beatscape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn nhạc hoặc đoạn nhạc có nhiều nhịp điệu có kết cấu phong phúdanh từA musical piece or passage consisting of richly textured beats
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beatscapeDạng gốc (base form)
- beatscapesSố nhiều (plural)