Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beatster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ sửa lưới đánh cá
danh từ
A mender of fishing nets.
2
Beatnik
danh từ
A beatnik.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beatster
Dạng gốc
(base form)
beatster
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thợ sửa lưới đánh cá
2
Beatnik
1
Thợ sửa lưới đánh cá
2
Beatnik
1
Thợ sửa lưới đánh cá
2
Beatnik