Nghĩa chính
- Bây-ơndanh từ riêngA historic region, former duchy, former kingdom, and modern state of Germany; the modern state includes parts of historical Swabia and Franconia as well as historical Bavaria.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lower Bavariadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: Landshut |
| Upper Bavariadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: München |
| Bavarian hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Tyrolean hat |
| Bavarian creamdanh từ | danh từ | Bavarois (món tráng miệng kem) |
| Bavarian vimbadanh từ | danh từ | Loài cá chép thuộc loài Vimba elongata |
| Bavarian Forestdanh từ riêng | danh từ riêng | Một vùng núi thấp có nhiều cây cối rậm rạp ở Bavaria, Đức |
| Bavarian mountain hounddanh từ | danh từ | Giống chó săn mùi của Bavaria |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc BavariaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhBavaria
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha