Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Bavarian vimba
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài cá chép thuộc loài Vimba elongata
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A cyprinid fish of species Vimba elongata.
AI
1
Loài cá chép thuộc loài Vimba elongata
1
Loài cá chép thuộc loài Vimba elongata
1
Loài cá chép thuộc loài Vimba elongata