Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lower Bavaria
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: Landshut
danh từ riêng
An administrative region of Bavaria. Seat: Landshut.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Đức
Niederbayern
AI
1
Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: Landshut
1
Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: Landshut
1
Vùng hành chính của Bavaria. Chỗ ngồi: Landshut