Battery
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Công viên Batterydanh từ riêngA park in Manhattan, New York City.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car batterydanh từ | danh từ | Ắc quy 12V dùng để chạy mô tơ khởi động điện nhằm đánh lửa động cơ đốt trong của ô tô và các phụ kiện cấp nguồn khi động cơ tắt và máy phát điện không quay |
| battery lifedanh từ | danh từ | Thời lượng pin |
| battery-poweredtính từ | tính từ | Được trang bị pin hoặc pin, cung cấp năng lượng để vận hành thiết bị |
| assault and batterydanh từ | danh từ | Tội đe dọa và hành hung |
| in batterycụm giới từ | cụm giới từ | Của súng, ở vị trí bắn sau khi phục hồi độ giật của lần phóng trước đó |
| battery aciddanh từ | danh từ | Axit dùng làm chất điện phân trong pin, thường là axit sulfuric |
| battery packdanh từ | danh từ | Bộ pin hoặc các cell pin được kết nối với nhau để cung cấp điện áp, công suất hoặc mật độ năng lượng nhất định, thường có hệ thống quản lý pin tích hợp |
| solar batterydanh từ | danh từ | Pin sạc tích hợp pin mặt trời với bộ lưu trữ năng lượng pin |
Họ từ (word family)
cùng gốc BatteryNgôn ngữ khác
Tiếng Trung