Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Barry (tên riêng nam)danh từ riêngA male given name from Irish.
- Barry (họ người)danh từ riêngA surname from Irish derived from the given name, or from place names in Scotland and Wales.
- Barry (thị trấn ven biển ở Wales)danh từ riêngA coastal town and community with a town council in Vale of Glamorgan borough, Wales (OS grid ref ST1167).
- Barry (ngôi làng ở Scotland)danh từ riêngA village near Carnoustie, Angus council area, Scotland (OS grid ref NO5334).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarryDạng gốc (base form)
- BarrysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barry boydanh từ | danh từ | Người đàn ông được biểu hiện bằng sở thích ăn mặc sang trọng và xe hơi hào nhoáng |
| Barry Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 83 quận ở Michigan, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hastings |
| Barry Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo ở quận Vale of Glamorgan, miền nam xứ Wales |
| Barry Dockdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Barry, Vale thuộc quận hạt Glamorgan, Wales (OS lưới ref ST1268) |
| Barry the Fairydanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh dành cho Barack Obama |
| Barry-Perkins-Young syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Young's syndrome |
| Bathhouse Barrydanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh dành cho Barack Obama |
| Barrys Reefdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Moorabool, miền trung phía tây Victoria, Australia |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Barry (xã ở Pháp)
- A commune in Hautes-Pyrénées department, Occitania, France.
Họ từ (word family)
cùng gốc BarryTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng IrelandBairre
danh từ riêng
- từ tiếng WalesBarrwg
Ví dụ
- , , .
- “ ,” . “ .”
- , , .