Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Barrymore
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
I
don’t
think
Barrymore
intended
any
harm
,
quite
the
opposite
,
and
the
vice
president
was
magnanimous
,
taking
the
comment
in
stride
and
with
good
cheer
.
The
studio
audience
applauded
.
“
What
are
you
doing
here
,
Barrymore
?”
“
Nothing
,
sir
.”
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ