Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Barbados nut
danh từ
(noun)
US
/
b
ɑ
ɹˈ
b
eɪ
.
d
oʊ
s
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Hạt vật lý
danh từ
physic nut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Barbados nut
Dạng gốc
(base form)
Barbados nut
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
物理
wù lǐ
Vật lý
理
lǐ
Khoa học tự nhiên, vật lý
Tiếng Tây Ban Nha
físico
Thể chất, vật lý
AI
1
Hạt vật lý
1
Hạt vật lý
1
Hạt vật lý