Nghĩa chính
- Hồ Baikal, hồ Bai-candanh từ riêngA large freshwater lake in Siberia, Russia.
- Baikal (đồ uống không cồn của Liên Xô và Nga)danh từ riêngBaikal (Soviet and Russian non-alcoholic beverage)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baikal sealdanh từ | danh từ | Con hải cẩu không tai thuộc loài Pusa sibirica, sinh sống ở hồ Baikal. Điều bất thường là hải cẩu nước ngọt trong khi hầu hết các loài hải cẩu khác lại sống ở nước mặn |
| Baikal tealdanh từ | danh từ | Anas formosa, một loài vịt trời sinh sản trong vùng rừng phía đông Siberia |
| Lake Baikaldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Baikal |
| Baikal oilfishdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với golomyanka |
| Baikal Mountainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi dốc trên bờ tây bắc của hồ Baikal, chủ yếu ở tỉnh Irkutsk |
Họ từ (word family)
cùng gốc BaikalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaБайка́лBajkál“Baikal”
- từ BuryatБайгал нуурBajgal nuur“Lake Baikal”