Dịch

Baikal seal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con hải cẩu không tai thuộc loài Pusa sibirica, sinh sống ở hồ Baikal. Điều bất thường là hải cẩu nước ngọt trong khi hầu hết các loài hải cẩu khác lại sống ở nước mặndanh từAn earless seal of species Pusa sibirica, inhabiting Lake Baikal. It is unusual for being a freshwater seal, whereas most other seals live in salt water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Baikal sealDạng gốc (base form)
  2. Baikal sealsSố nhiều (plural)

AI