Dịch

Lake Baikal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Baikaldanh từ riêngSynonym of Baikal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , - world's ( ).

AI