Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Lake Baikal
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Baikal
danh từ riêng
Synonym of Baikal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Baikal
Ví dụ
Initially
,
two
sections
of
line
had
run
as
far
as
Lake
Baikal
in
southern
Siberia
-
a
vast
body
of
water
that
is
the
world's
deepest
lake
(
and
bigger
than
Belgium
).
AI
1
Đồng nghĩa với Baikal
1
Đồng nghĩa với Baikal
1
Đồng nghĩa với Baikal