BREACH
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Lỗ hổng BREACH, kỹ thuật tấn công BREACHdanh từ riêngA particular security exploit against HTTPS when using HTTP compression, based on the CRIME exploit.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breach of contractdanh từ | danh từ | Sự vi phạm hợp đồng |
| breach of trustdanh từ | danh từ | Sự vi phạm lòng tin |
| sea breachdanh từ | danh từ | Vỡ đê chắn biển |
| data breachdanh từ | danh từ | Cuộc tấn công mạng thành công để lấy được dữ liệu nhạy cảm |
| material breachdanh từ | danh từ | Vi phạm hợp đồng đến mức nghiêm trọng đến mức hủy bỏ hợp đồng |
| breach of promisedanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem breach, promise |
| breach of the peacedanh từ | danh từ | Hành vi vi phạm pháp luật khi tham gia vào hành vi bạo lực, ồn ào hoặc gây rối ở nơi công cộng |
| honor in the breachđộng từ | động từ | Chứng minh (một quy tắc, luật hoặc chính sách) bằng cách vi phạm hoặc vi phạm nó |