BRAC
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Base Realignment and Closure Commissiondanh từ riêngAcronym of Base Realignment and Closure Commission.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bric-a-bracdanh từ | danh từ | Đồ trang trí nhỏ và các đồ trưng bày linh tinh khác có ít giá trị |
| Cayman Bracdanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo và huyện của Quần đảo Cayman |