BQ
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Boston qualifierdanh từInitialism of Boston qualifier (a time which qualifies a runner for the Boston Marathon).
- Viết tắt của Bloc Quebecois: một đảng chính trị của Canadadanh từ riêngInitialism of Bloc Quebecois: a political party of Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- BQDạng gốc (base form)
- BQsSố nhiều (plural)
- Bq's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bq.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Basque |