BO
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của mùi cơ thể hoặc mùi cơ thể.danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of body odor or body odour.
- Viết tắt của đối tượng kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of business object.
- Initialism of BusinessObjects, a French enterprise software company specializing in business intelligence.chưa dịchdanh từ riêng
- Viết tắt của bind offđộng từInitialism of bind off.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BODạng gốc (base form)
- BOsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bo treedanh từ | danh từ | Cây bồ đề |
| Bo'aidanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Tiêu Tác, Hà Nam, Trung Quốc |
| Su-Bodanh từ riêng | danh từ riêng | Susan Boyle (ca sĩ người Anh) |
| Bo-Bodanh từ | danh từ | Sự bố trí bánh xe dành cho đầu máy xe lửa diesel và điện biểu thị rằng đầu máy có bốn trục, mỗi trục được dẫn động bởi một động cơ, trên hai giá chuyển hướng |
| Bo'aodanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Qionghai, Hải Nam, Trung Quốc |
| Bo-otdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Wao, Lanao del Sur, Philippines |
| bo leidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pu'er |
| sic bodanh từ | danh từ | Trò chơi may rủi của Trung Quốc liên quan đến việc đặt cược vào kết quả của việc tung ba viên xúc xắc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của 'box office'
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of box office.
Họ từ (word family)
cùng gốc BOVí dụ
- () .
- $100 .
- ; .