Dịch

BO

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của mùi cơ thể hoặc mùi cơ thể.danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of body odor or body odour.
  2. Viết tắt của đối tượng kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of business object.
  3. Initialism of BusinessObjects, a French enterprise software company specializing in business intelligence.chưa dịchdanh từ riêng
  4. Viết tắt của bind offđộng từInitialism of bind off.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BODạng gốc (base form)
  2. BOsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bo treedanh từCây bồ đề
Bo'aidanh từ riêngQuận của Tiêu Tác, Hà Nam, Trung Quốc
Su-Bodanh từ riêngSusan Boyle (ca sĩ người Anh)
Bo-Bodanh từSự bố trí bánh xe dành cho đầu máy xe lửa diesel và điện biểu thị rằng đầu máy có bốn trục, mỗi trục được dẫn động bởi một động cơ, trên hai giá chuyển hướng
Bo'aodanh từ riêngThị trấn ở Qionghai, Hải Nam, Trung Quốc
Bo-otdanh từ riêngBarangay ở Wao, Lanao del Sur, Philippines
bo leidanh từĐồng nghĩa với pu'er
sic bodanh từTrò chơi may rủi của Trung Quốc liên quan đến việc đặt cược vào kết quả của việc tung ba viên xúc xắc

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của 'box office'
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of box office.

Ví dụ

  • () .
  • $100 .
  • ; .

AI