Dịch

bo lei

danh từ (noun)
US/ˈboʊ ˈleɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pu'erdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pu'er (“a kind of tea”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ? , , . . . ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông普洱bou2 nei5-2

AI