Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bo lei
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
oʊ
ˈ
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pu'er
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pu'er (“a kind of tea”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pu'er
Ví dụ
"
What
kind
of
tea
do
you
prefer
?
Clayton
has
bo
lei
,
a
Yunnan
red
,
jasmine
.
. .
a
rather
excellent
green
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
普洱
bou2 nei5-2
AI
1
Đồng nghĩa với pu'er
1
Đồng nghĩa với pu'er
1
Đồng nghĩa với pu'er