Nghĩa chính
- Cây bồ đềdanh từThe peepul tree, Ficus religiosa, regarded as sacred by Hindus and Buddhists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bo treeDạng gốc (base form)
- bo treesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây bồ đề
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Sinhalaබෝbō
- từ tiếng Phạnबोधिbodhi“perfect knowledge; tree of wisdom”
Cùng gốc (doublet)bid
Ví dụ
- Bodh .Đức Phật đã đắc đạo dưới một cây bồ đề ở Bodh Gaya.